Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc

Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc

Trong số các thành phần cơ bản của câu trong tiếng Anh là mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Nhưng trước tiên, chúng ta hãy định nghĩa một mệnh đề. Mệnh đề là một nhóm từ chứa cả chủ ngữđộng từ. Nó có thể là một phần của câu hoặc một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Michelle laughed. 
      • (Michelle=chủ ngữ; laughed=động từ; Mệnh đề này đã là một câu hoàn chỉnh.)
  • Michelle laughed because of the dog.
      • (Mệnh đề này là một phần của câu.)
  • Michelle laughed because the dog barked at the mirror.
      • (2 mệnh đề trong cùng 1 câu. Michelle laughed = mệnh đề 1; the dog barked = mệnh đề 2)

Các mệnh đề có thể được phân loại thêm thành các mệnh đề độc lập và phụ thuộc. Để hiểu những khái niệm này nhiều hơn, hãy đọc tiếp phần bên dưới.

Mệnh đề độc lập

Mệnh đề độc lập là một nhóm từ chứa cả chủ ngữ và động từ và đã diễn đạt một ý nghĩ hoàn chỉnh. Điều này có nghĩa là nó đã có thể tự đứng một mình.

  • Jess finalized the plan for the trip.
  • Mary cleaned the room before making breakfast.
  • Joseph was impressed with the proposal.

Ngoài ra, một mệnh đề độc lập có thể được kết nối với một mệnh đề độc lập khác theo nhiều cách khác nhau.

1.) Chúng ta có thể nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu chấm phẩy.

  • Jess finalized the plan for the trip; he sent the itinerary via e-mail.
  • Mary cleaned the room before making breakfast; Martha rushes for breakfast without cleaning up.
  • Joseph was impressed with the proposal; he accepted it with no questions.

2.) Các liên từ kết hợp có thể kết nối các mệnh đề độc lập.

Một mẹo để nhớ các liên từ kết hợp đó là FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet, so). Hơn nữa, chúng ta nên sử dụng dấu phẩy trước một liên từ kết hợp.

  • Jess finalized the plan for the trip, and he sent the itinerary via e-mail.
  • Mary cleaned the room before making breakfast, but Martha rushes for breakfast without cleaning up.
  • Joseph was impressed with the proposal, so he accepted it with no questions.

3.) Chúng ta cũng có thể sử dụng trạng từ để kết hợp để nối hai mệnh đề độc lập.

Một số trạng từ kết hợp thường dùng như moreover, however, consequently, finally, etc. Hãy nhớ rằng khi sử dụng trạng từ liên hợp, chúng ta cũng cần tuân theo dấu câu thích hợp. Sử dụng dấu chấm phẩy sau mệnh đề độc lập đầu tiên, sau đó là trạng từ liên hợp, theo sau là dấu phẩy, và cuối cùng là mệnh đề độc lập thứ hai.

  • Jess finalized the plan for the trip; moreover, he sent the itinerary via e-mail.
  • Mary cleaned the room before making breakfast; however, Martha rushes for breakfast without cleaning up.
  • Joseph was impressed with the proposal; consequently, he accepted it with no questions.

Mệnh đề phụ thuộc

Chúng ta đã biết rằng một mệnh đề, cả mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc, đều có chủ ngữ và động từ. Cụ thể hơn, mệnh đề phụ thuộc là một nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ nhưng không có ý nghĩ hoàn chỉnh. Ngược lại với một mệnh đề độc lập, một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình. Hơn nữa, nó được đứng đầu bởi một từ đánh dấu phụ thuộc mà chúng ta còn gọi là liên từ phụ thuộc.

  • Because her dog Sid took a dive into the icy water.
  • Though citizens are hesitant about getting the vaccine.

Ở ví dụ trên, “because” và “though” là những liên từ kết hợp. Cả 2 câu đều chưa có nghĩa hoàn chỉnh. Vì vậy, chúng ta phải kèm theo một mệnh đề độc lập. Chúng ta gọi nó là sự kết hợp.

  • Because her dog Sid took a dive into the icy water, the woman rescued the dog immediately.
      • Mệnh đề phụ thuộc = Because her dog Sid took a dive into the icy water
      • Mệnh đề độc lập = the woman rescued the dog immediately
  • The government still thinks getting the vaccine is a good decision though the citizens are hesitant about it.
      • Mệnh đề phụ thuộc = though the citizens are hesitant about it
      • Mệnh đề độc lập = The government still thinks getting the vaccine is a good decision

Khi điều chỉnh các mệnh đề phụ thuộc, dấu câu thích hợp cũng rất quan trọng. Trong câu đầu tiên, mệnh đề phụ thuộc đứng ở đầu. Tiếp theo là dấu phẩy, sau đó là mệnh đề độc lập. Trong câu thứ hai, mệnh đề độc lập đứng trước và mệnh đề phụ thuộc đứng sau nó. Chúng ta không cần đặt bất kỳ dấu câu nào chẳng hạn như dấu phẩy.

Kiểm tra nhanh mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc

Trong mỗi câu dưới đây, hãy xác định câu nào là mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc.

  1. While they were having dinner, the children were playing outside.
  2. Lucy couldn’t read the letters clearly, so she took out her glasses.
  3. The actors got tired after the shoot since they shot their scenes for 12 hours.
  4. Jason accidentally deleted some files; nevertheless, he was able to recover the most important ones.
  5. I will cook some food as soon as we arrive.

Bây giờ là lúc để kiểm tra câu trả lời của bạn! Hãy xem bạn biết các mệnh đề độc lập và phụ thuộc tốt như thế nào.

  1. While they were having dinner, the children were playing outside.
      • Mệnh đề độc lập = the children were playing outside
      • Mệnh đề phụ thuộc = While they were having dinner (While is a subordinating conjunction.)
  2. Lucy couldn’t read the letters clearly, so she took out her glasses.
      • Mệnh đề độc lập 1 = Lucy couldn’t read the letters clearly
      • Mệnh đề độc lập 2 = (so) she took out her glasses (So is a coordinating conjunction.)
  3. The actors got tired after the shoot since they shot their scenes for 12 hours.
      • Mệnh đề độc lập = The actors got tired after the shoot
      • Mệnh đề phụ thuộc = since they shot their scenes for 12 hours (Since is a subordinating conjunction.)
  4. Jason accidentally deleted some files; nevertheless, he was able to recover the most important ones.
      • Mệnh đề độc lập 1 = Jason accidentally deleted some files
      • Mệnh đề độc lập 2 = (nevertheless) he was able to recover the most important ones (Nevertheless is a conjunctive adverb.)
  5. I will cook some food as soon as we arrive.
      • Mệnh đề độc lập = I will cook some food
      • Mệnh đề phụ thuộc = as soon as we arrive (As soon as is a subordinating conjunction.)
{{ reviewsTotal }}{{ options.labels.singularReviewCountLabel }}
{{ reviewsTotal }}{{ options.labels.pluralReviewCountLabel }}
{{ options.labels.newReviewButton }}
{{ userData.canReview.message }}
Scroll to Top