Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh bạn nên biết

Nghe có vẻ hoang đường, nhưng khi bạn hỏi ai đó về cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh, họ ngay lập tức bối rối! Tại sao? Câu trả lời rất đơn giản – họ nghĩ rằng nó rất khó để trả lời ! Nhưng tin tôi đi, mọi việc sẽ dễ dàng khi bạn biết những điều cơ bản về cấu trúc câu tiếng Anh.

Hãy thử nhớ lại bài học tiếng Anh 101 của chúng tôi trước đây. Và bên cạnh đó, hãy thử hỏi bản thân rằng bạn đã học được gì từ các giáo viên tiếng Anh của mình ở trường. Bạn vẫn có thể nhớ chúng hay đã hoàn toàn trả lại kiến thức cho nhà trường?

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh, hoặc có thể bạn muốn bồi dưỡng về chủ đề này, thì bạn đang ở đúng chỗ rồi.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ học về cấu trúc câu cơ bản và các bài học khác liên quan đến trọng tâm ngữ pháp này.

Để bắt đầu, hãy thảo luận về các thành phần trong câu

Trong tiếng Anh, có một số điều bạn cần biết đầu tiên khi học cấu trúc câu cơ bản. Những kiến thức mà chúng tôi đang nói đến là Chủ ngữ, Vị ngữ, Vị ngữ gián tiếp, Bổ ngữ, và Trạng từ.

Nói chung, quan trọng cần nhớ là mỗi từ tiếng Anh đều phục vụ một mục đích cụ thể trong câu. Theo các quy tắc của ngữ pháp, cấu trúc câu đôi khi có thể khá phức tạp. Tuy nhiên, vì mục đích đơn giản, chúng ta chỉ thảo luận về các phần cơ bản ở bài đọc này.

Hai bộ phận cơ bản nhất của câu là chủ ngữ và vị ngữ.

CHỦ NGỮ

Điều đầu tiên bạn cần hiểu khi học mẫu câu cơ bản trong tiếng Anh là chủ ngữ.

Chủ ngữ của câu là gì?

Đó là một danh từ, các cụm danh từ, mệnh đề danh từ hoặc đại từ thường đứng trước động từ chính và đại diện cho người hoặc vật thực hiện hành động của động từ hoặc về điều gì đó được nêu.

VÍ dụ:

Sheena (noun)

Writing novels (noun)

What I had for breakfast (noun clause)

We (pronoun)

VỊ NGỮ

Điều tiếp theo bạn phải hiểu khi học cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh là vị ngữ. Không giống như chủ ngữ của câu, vị ngữ thể hiện hành động hoặc đơn giản chứa động từ và cũng có thể chứa các trạng từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

Sheena / writes novels.

Writing novels / is her hobby.

What I had for breakfast / made me sick.

We / played basketball.

Trong các ví dụ của chúng tôi ở trên, bạn sẽ nhận thấy một yếu tố  trong vị ngữ là động từ (writes, made, is, played). Trong ngữ pháp, vị ngữ phải chứa một động từ giải thích cho hành động từ chủ ngữ và cũng có thể bao gồm một bổ ngữ. Hơn nữa, một vị ngữ đơn giản là một từ chỉ hành động trong câu.

Rõ ràng, chúng ta định nghĩa động từ là một từ hoặc một nhóm từ mô tả một hành động hoặc trạng thái. Không giống như các ngôn ngữ khác, tiếng Anh có hai loại động từ: Transitive và Intransitive.

Ngoại động từ là động từ cần tân ngữ để tiếp nhận hành động. Mặt khác, nội động từ thì không có tân ngữ. (Bấm vào đây để tìm hiểu thêm về động từ)

Những câu dưới đây bao gồm ví dụ về ngoại động từ (Transitive) và nội động từ (Intransitive)

Ví dụ:

The batter hit the ball.

Động từ “hit” trong câu này là một ngoại động từ, thương trả lời cho câu hỏi “What?” như là “Hit What?” Hit the ball.

The book fell.

Động từ “fell” trong câu này là nội động từ. Hầu hết các trường hợp, động từ diễn đạt sự chuyển động như fell và swim sẽ là nội động từ. Những loại động từ này không cần tân ngữ

Khi học một động từ mới, điều rất quan trọng là phải luôn chú ý đến ngữ pháp. Nó là nội hay ngoại động từ? Bạn nên mang theo một cuốn từ điển điện tử. Loại từ điển này sẽ cho bạn biết liệu động từ đó có yêu cầu tân ngữ hay không. Mặc dù một số động từ được phân loại thành nội và ngoại, một số động từ có thể có cả hai nghĩa. Điều này có nghĩa là chúng có thể vừa cần tân ngữ hoặc không cần.

Ví dụ từ “Play”

The children are playing. ( = nội động từ)

The children played a game. ( = ngoại động từ)

Về mặt ngữ pháp, chủ ngữ và vị ngữ là hai bộ phận cấu trúc cơ bản của bất kỳ câu hoàn chỉnh nào. Ngoài ra, cũng có những yếu tố khác mà chúng ta có thể tìm thấy trong chủ ngữ hoặc vị ngữ. Điều thú vị là những từ này không làm gì khác ngoài việc thêm các chi tiết và ý nghĩa để làm cho câu đầy đủ và toàn diện hơn. Các thành phần quan trọng khác trong câu là tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp và bổ ngữ.

Tân ngữ

Nhìn chung, một tân ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để chỉ một danh từ hoặc đại từ được chi phối bởi một động từ hoặc một giới từ. Có hai loại tân ngữ bạn cần làm quen khi học cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.

Tân ngữ trực tiếp dùng để chỉ người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động của động từ.

Ví dụ:

He bought a ball.

Ở đây, “a ball” là tân ngữ trực tiếp. Rõ ràng chúng ta có thể hỏi “cái gì đang bị ảnh hưởng bởi động từ bought”  Câu trả lời là “a ball.”

Ngược lại, tân ngữ gián tiếp thường chỉ người được hưởng lợi từ hành động của động từ.

He bought him a ball.

Trong câu này, tân ngữ trực tiếp là “him”. Đại từ “him” được hưởng lợi từ hành động mua (bought)

BỔ NGỮ

Khi học cấu trúc câu cơ bản, điều rất quan trọng là thêm các từ mô tả hoặc cung cấp thông tin chi tiết về chủ đề hoặc đối tượng. Theo nghĩa này, bạn cần tìm hiểu bổ ngữ là gì.

Vậy bổ ngữ là gì? Phần bổ sung cho chúng ta biết điều gì đó về bản chất của chủ thể hoặc đối tượng. Cũng giống như các thành phần còn lại trong câu, bổ ngữ có hai loại: Bổ ngữ chủ ngữ và Bổ ngữ vị ngữ.

Bổ ngữ chủ ngữ hoặc đổi tên hoặc mô tả chủ thể, và do đó thường là danh từ, đại từ hoặc tính từ. Bổ ngữ chủ ngữ xảy ra khi có một động từ liên kết trong câu (thường thì động từ liên kết là một dạng của động từ to be).

She is happy. –> She = happy (Chủ ngữ = bổ ngữ)

He is a scientist. –> He = a scientist (Chủ ngữ = Bổ ngữ)

Mặt khác, tuy nhiên, bổ ngữ là một danh từ, một đại từ hoặc một tính từ đi sau tân ngữ trực tiếp để đổi tên nó hoặc cho biết nó đã trở thành cái gì.

He made her happy. –> her = happy (Vị ngữ = Bổ ngữ)

He painted the ceiling white. –> the ceiling = white (Vị ngữ = Bổ ngữ)

TRANG NGỮ

Trang ngữ là môt từ hoặc một tổ hợp từ bổ nghĩa cho từ khác. Hơn nữa, các trạng ngữ mô tả điều gì đó hoặc làm cho nó có nghĩa cụ thể hơn, và chúng hoạt động như một tính từ hoặc trạng từ.

Một số trạng ngữ phổ biến mà chúng ta có thể thấy trong câu là:

1. Trạng từ

2. Cụm giời từ

3. Mệnh đề trạng từ/tính từ

Bạn có thể thấy điều này kỳ lạ nhưng các trạng ngữ hoạt động giống như đồ trang trí trong câu. Nó cung cấp ý nghĩa và nhiều chi tiết hơn cho câu, việc không nhận ra chúng trước khi phân tích câu chắc chắn sẽ khiến mọi người bối rối. Đây có lẽ là lý do tại sao một số thí sinh thi TOEIC hoàn toàn bối rối khi gặp các mục liên quan trong quá trình làm bài.

Lấy các câu sau đây:

A. I saw a spider.

B. I saw a spider on the wall (Trạng ngữ = cụm giới từ).

C. I unexpectedly (Trạng ngữ = trạng từ) saw a spider on the wall (Trạng ngữ = cụm giới từ).

D. I unexpectedly (Trạng ngữ = trạng từ) saw a spider on the wall (trạng ngữ = cụm giới từ) yesterday (trạng ngữ = trạng từ) at around 8 a.m. (trạng ngữ =trạng từ).

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to Top