英文演講短句

60 Cụm từ hữu ích và hiệu quả cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh: tóm tắt dành cho người thuyết trình


Giới thiệu

Bạn chuẩn bị thuyết trình bằng tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu như thế nào? Việc chuẩn bị và thực hiện một bài thuyết trình thuyết phục bằng tiếng Anh khá khó khăn và vất vả. Bạn phải cân nhắc rất nhiều thứ trước khi có thể hoàn thiện nó. Một bài thuyết trình hay phụ thuộc rất nhiều vào các từ hoặc cụm từ bạn sử dụng để truyền tải rõ ràng thông điệp của mình đến đối tượng mục tiêu.

Bạn nên sử dụng loại cụm từ nào để thuyết trình bằng tiếng Anh để thuyết phục khán giả và khiến bài thuyết trình thu hút?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ nói về những cụm từ hữu ích và hiệu quả mạnh mẽ trong thuyết trình bằng tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng hiệu quả trong các bài thuyết trình của mình. Trước đó, chúng ta hãy thảo luận về tầm quan trọng của những cụm từ này trong bài thuyết trình tiếng Anh.

Tầm quan trọng của việc có các cụm từ hiệu quả cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh

Trong kinh doanh, bài thuyết trình đóng một vai trò quan trọng vì chúng làm cho các báo cáo trở nên dễ truyền tải và dễ hiểu hơn. Các bài thuyết trình bằng tiếng Anh có tác động mạnh mẽ và thường được khen ngợi. Do đó, việc sử dụng các cụm từ có tác động mạnh mẽ cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh là một lợi thế bổ sung để thu hút sự chú ý của khán giả và đi đúng hướng.

Ví dụ: bạn được giao lãnh đạo một dự án mới và bạn có nhiệm vụ đưa ra báo cáo tiến độ cho sếp của mình. Sẽ thiếu chuyên nghiệp nếu chỉ cung cấp cho sếp những cập nhật bằng lời nói về tiến độ của dự án mà bạn xử lý. Sẽ tốt hơn nếu cho sếp thấy những điều đã diễn ra tốt đẹp cho đến nay và những điều khiến bạn lo lắng. Chỉ với một báo cáo bằng lời nói, sếp của bạn có thể không hiểu rõ ràng.

Cùng với đó, việc sử dụng một bài thuyết trình là điều quan trọng để sếp hình dung rõ ràng những gì đang diễn ra với dự án. Các bài thuyết trình cũng cho bạn cơ hội được sửa chữa kịp thời như một báo cáo chính thức.

Sử dụng các cụm từ có tác động mạnh mẽ để thuyết trình bằng tiếng Anh sẽ để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả của bạn. Những cụm từ này có thể nâng cao đáng kể hiệu quả của báo cáo của bạn. Bạn càng sử dụng nhiều cụm từ hoặc cách diễn đạt thuyết phục trong bài thuyết trình thì cơ hội được ghi nhận của bạn càng lớn.

Bạn có muốn được công nhận và khen ngợi? Bài viết này là dành cho bạn, vì vậy hãy tiếp tục đồng hành cùng chúng tôi.

英文演講短句
英文演講短句

Các cụm từ hữu ích và có hiệu quả cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh

Hãy hướng đến việc gây ấn tượng lâu dài với khán giả bằng cách sử dụng các cụm từ hữu ích và có hiệu quả mạnh mẽ trong bài thuyết trình bằng tiếng Anh của bạn.

  • Thiết lập một bầu không khí tươi sáng

Khi bắt đầu bài thuyết trình, bạn sẽ muốn khán giả tương tác với mình xuyên suốt buổi thuyết trình, vì vậy việc thiết lập một bầu không khí ấm áp và tươi sáng trước buổi thuyết trình là rất quan trọng. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

      • “Good day, everyone! Who’s up for a game?”
      • “It’s nice to see everyone with a smile today.”
      • “I am glad you all came to attend this meeting.”
      • “Before we start, let’s have an icebreaker first to keep everyone going!”
      • “Have you ever…?”

Hãy nhớ thu hút khán giả tham gia ngay khi bắt đầu bài thuyết trình của bạn.

  • Đặt kỳ vọng của khán giả

Trong một số bài thuyết trình, khán giả mong đợi nhiều hơn vào những gì bạn có thể trình bày, vì vậy, tốt hơn là bạn nên đưa ra tổng quan ngắn gọn về nội dung bài thuyết trình và điều gì sẽ xảy ra.

      • “This presentation will last about 30 minutes.”
      • “All questions and concerns will be attended to after the presentation.”
      • “We will allocate spare time for your questions and concerns.”
      • “The first part of the presentation would be…”
      • “There will be more slides in the presentation so please bear with me.”
      • “This presentation will take longer than usual.”
      • “If you have questions during the presentation, please write them on these pieces of paper so we can answer them later.”
      • “Please take down notes for your reference.”
      • “Handouts will be distributed to everyone.”
      • “There will be more games and interaction in this presentation.”

         

  • Bắt đầu bài thuyết trình

Bạn nên chào đón khán giả một cách nồng nhiệt trước khi đi sâu vào chủ đề của mình.

      • “I would like to formally welcome everyone today.”
      • “Please sit comfortably and relax.”
      • “Let’s start this presentation by introducing myself. My name is _________.”
      • “My name is ______ and I am from _______ department.”
      • “I’d like to share a quote from …”
      • “I have an anecdote to share and I’d love everyone to listen.”
      • “What do you think about the quote shared by…?”

Đôi khi, tốt hơn là bạn nên bắt đầu bài thuyết trình bằng một câu chuyện hoặc một câu trích dẫn liên quan đến bài thuyết trình của mình.

  • Giới thiệu chủ đề của bạn

Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để thuyết trình bằng tiếng Anh khi giới thiệu chủ đề của mình.

      • “Today, I will be talking about…”
      • “The topic of my presentation today is about …”
      • “My presentation is relevant to…”
      • “I am glad to present to you the progress of …”
      • “As you can see, I am here to report about…”
      • “There are three major topics that I’m going to discuss today.”
  • Thảo luận về nội dung chủ đề của bạn: hiển thị hình ảnh, đồ thị và hình minh họa

Khi thảo luận về nội dung bài thuyết trình của bạn, bạn nên sử dụng các cách diễn đạt sau.

      • “As you can see in the graph…”
      • “Here is an example illustration of…”
      • “Look at the graphic on the screen.”
      • “This illustration/graph shows the result of…”
      • “Things don’t look good in this image so…”
      • “I visualize this project as…”
      • “You can see the graph showing the trends…”
  • Thu hút khán giả của bạn

Bạn có thể tạm dừng một lúc và thu hút khán giả tham gia vào bài thuyết trình của mình

      • “What do you think about it?”
      • “Do you have any additional insights?”
      • “Please feel free to share your thoughts about it.”
      • “Your opinion really matters.”
      • “Kindly let me know if you have questions or clarifications.”
      • “I’d love to hear your thoughts about this.”
      • “Who would like to share their personal thoughts on this?”

         

  • Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật thông tin quan trọng
      • “This is very important because…”
      • “The good thing about this one is that…”
      • “Our key takeaway for this matter is…”
      • “The most important thing in this project is the…”
      • “The decrease will not affect our sales target…”
  • Những câu hỏi và mối quan tâm thú vị

Một số khán giả chắc chắn sẽ hỏi bạn những câu hỏi về bài thuyết trình của bạn, vì vậy tốt nhất bạn nên chuẩn bị sẵn sàng. Nếu không, thay vào đó hãy lịch sự hơn.

      • “Thank you for your question, Mr./Ms. _____.”
      • “That’s a very good question.”
      • “Thank you for raising that concern.”
      • “I’d love to answer your question, but let me finish this first.”
      • “I will attend to all your questions after the presentation.”

         

  • Kết thúc bài thuyết trình của bạn và để lại ấn tượng lâu dài

Bạn có thể không gây ấn tượng với tất cả khán giả bằng bài thuyết trình của mình nhưng bạn phải biết bạn đã trình bày bài thuyết trình của mình tốt đến mức nào. Kết thúc bùng nổ và để lại ấn tượng lâu dài với khán giả của bạn.

      • “This is not easy, but I know we can do this.”
      • “Thank you so much for sparing your precious time on this presentation.”
      • “I really appreciate your presence in this meeting.”
      • “We are all in this together, so let’s start making a difference.”
      • “I’d like to commend our workers for…”
      • “Good job to everyone for a job well done.”
      • “Kudos! Let’s continue to be productive and excellent.”
      • “You’re all amazing.”

Bạn cũng có thể kết thúc bài thuyết trình của mình bằng một câu trích dẫn hoặc một câu chuyện cá nhân để khán giả nhớ đến bạn.

Những cụm từ dành cho bài thuyết trình bằng tiếng Anh này là những cách hữu ích giúp bài thuyết trình của bạn dễ hiểu cũng như có tác động. Đây chỉ là những ví dụ về các cụm từ bạn có thể sử dụng khi thuyết trình bằng tiếng Anh. Bạn có thể thử nghiệm và tạo ra những cụm từ thuyết phục khán giả của mình.

Bằng cách biết những cụm từ này, bạn sẽ nâng cao hiệu quả của việc truyền đạt cũng như kỹ năng giao tiếp của mình. Đây là cách giúp bạn vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh. Quan trọng nhất, ấn tượng bạn để lại cho người nghe sẽ tồn tại lâu dài.

英文演講短句

Cần lưu ý điều gì khi chuẩn bị bài thuyết trình?

Bài thuyết trình có thể đơn giản tùy thuộc vào đối tượng mục tiêu, bối cảnh và khung thời gian của bạn. Đây chỉ là một vài trong số những điều bạn phải cân nhắc khi chuẩn bị một bài thuyết trình. Bạn cũng có thể tự hỏi mình những câu hỏi sau.

  1. Biết đối tượng mục tiêu của bạn. Những người tham dự là ai? Bài thuyết trình của bạn phải phù hợp với người nghe.
  2. Bài thuyết trình ở đâu? Bối cảnh
  3.  Cuộc họp sẽ kéo dài bao lâu? Bao nhiêu thời gian được phân bổ cho bài thuyết trình của bạn?
  4. Bạn nên trình bày dữ liệu gì? Hãy suy nghĩ về điểm nổi bật quan trọng nhất trong chủ đề của bạn.
  5. Bạn có nên sử dụng bản trình bày PowerPoint? Điều này tốt hơn là chỉ nói mà không có tài liệu.
  6. Trò chơi hoặc hoạt động có phù hợp với bài thuyết trình không? Nếu không, đừng bận tâm. Bạn sẽ chỉ lãng phí thời gian của bạn.
  7. Bạn nên bao gồm những hoạt động tương tác nào? Điều này thật tuyệt khi thu hút được khán giả của bạn.
  8. Nếu bạn không thể trả lời các câu hỏi thì sao? Dự đoán và chuẩn bị một câu trả lời dự phòng 

Bài thuyết trình luôn dễ dàng khi bạn biết cách cân nhắc mọi việc trong quá trình chuẩn bị. Mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra dễ dàng, đặc biệt khi đây là lần đầu tiên của bạn. Tuy nhiên, hãy tự tin và thư giãn. Mục tiêu của bạn là mang đến một bài thuyết trình hay và hiệu quả, nhưng trên hết là gây ấn tượng với khán giả.

Hãy sẵn sàng cho bài thuyết trình tiếp theo của bạn…

Bạn vừa học được một số cụm từ hữu ích và có tác động hiệu quả để thuyết trình bằng tiếng Anh. Bây giờ bạn đã sẵn sàng cho bài thuyết trình tiếp theo của mình. Hãy tập trung và suy nghĩ về mục tiêu chính của bạn: ấn tượng.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *