Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản - Trạng từ là gì?

Trong tiếng Anh, trạng từ là những từ mô tả một động từ (He runs quickly), một tính từ (very hot), một trạng từ khác (finished too quickly), hoặc thậm chí cả một câu (Luckily, I passed the exam). Trong hầu hết các trường hợp, trạng từ kết thúc bằng chữ -ly, nhưng một số (chẳng hạn như fast) trông giống hệt như tính từ (fast).

Về mặt ngữ pháp, chúng ta cũng có các trạng từ liên hợp trong tiếng Anh. Những trạng từ này tạo thành một loại riêng biệt vì chúng có chức năng vừa là liên từ (từ nối) vừa là trạng từ (bổ nghĩa cho từ).

Có nhiều loại trạng từ khác nhau – cấp độ, hình thái, tần xuất, thời gian, nơi chốn…

Trước khi chúng ta nói thêm về các loại trạng từ, trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu chức năng của trạng từ trong câu.

Chúng ta hãy xem xét các giải thích dưới đây.

1. Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ

The dog barks loudly after he saw the stranger standing outside. (Trạng từ loudly bổ nghĩa cho động từ bark.)

Wash your hands first and then eat your breakfast. (Trạng từ first bổ nghĩa cho động từ wash, và trạng từ  then bổ nghĩa cho động từ eat. Cả hai đều bổ nghĩa cho động từ bằng việc cung cấp thêm thông tin về thời gian.)

She went upstairs after her mother scolded her. (Trạng từ upstairs bổ nghĩa cho động từ went bằng cách cho biết vị trí ở đâu.)

2. Một trạng từ có thể mô tả một tính từ. Trạng từ thường làm rõ mức độ hoặc cường độ của tính từ.

Tom was almost done with his meal when I gave him the exceptionally mouth-watering chocolate cake. (Trạng từ almost bỏ nghĩa cho tính từ doneexceptionally bổ nghĩa cho mouth-watering bằng cách làm rõ mức độ hoặc cường độ của tính từ.)

Her mother was very proud of her for being an absolutely amazing chess player. (Trạng từ very bổ nghĩa cho tính từ proud và extremely bổ nghĩa cho amazing bằng cách làm rõ mức độ hoặc cường độ của tính từ.)

3. Một trạng từ có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác. Trạng từ bổ nghĩa thường làm rõ mức độ hoặc cường độ của trạng từ.

She can speak English very fluently. (Trạng từ very bổ nghĩa cho fluently bằng cách cho biết về mức độ.)

I was never completely unaware that the jewelry I bought was fake. (Trạng từ never bổ nghĩa cho completely bằng cách cho biết về mức độ.)

Trạng từ Vs. Tính từ và danh từ

Như đã đề cập ở trên, các trạng từ tiếng Anh thường kết thúc bằng -ly nhưng không phải tất cả các từ kết thúc bằng -ly đều là trạng từ. Thật khó phân biệt, một số từ có đuôi -ly có thể là tính từ hoặc danh từ.

Trạng từ thường được thành lập bằng cách thêm đuôi -ly vào sau tính từ.

1. adjective: hard      adverb: hardly

2. adjective: quick     adverb: quickly

3. adjective: gentle    adverb: gently

4. adjective: soft        adverb: softly

5. adjective: loud       adverb: loudly

TUY NHIÊN, không phải tất cả các từ kết thúc bằng -ly đều là trạng từ! Trong một số trường hợp, noun + -ly thường sẽ là tính từ.

DANH TỪ:

family

homily

rally

lily

silly

sly

TÍNH TỪ:

friend + ly = friendly

world + ly = worldly

love + ly = lovely

mother + ly = motherly

Một số trạng từ phổ biến thì không xuất phát từ tính từ.

very

quite

so

well

Một số trạng từ mang nghĩa phủ định, nghĩa là chúng thể hiện một suy nghĩ tiêu cực. Chúng ta gọi đây là những trạng từ phủ định trong tiếng Anh.

hardly

never

no

not

scarcely

N.B.  Khi sử dụng trạng từ phủ định, hãy cẩn thận lặp lại sự phủ định.

(Trường hợp lặp lại phủ định)

I can’t hardly understand what he is talking about.

(Correct)

I can hardly understand what he is talking about.

Hơn nữa, chúng ta hình thành các dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất của trạng từ bằng cách thêm -er hoặc -est vào một số trạng từ chỉ có một âm tiết (quick, quicker, quickest).

Nhưng cũng rất quan trọng cần nhớ rằng các trạng từ có nhiều hơn một hoặc hai âm tiết tạo thành dạng so sánh hơn và so sánh nhất của chúng bằng cách thêm more hoặc most.

Ví dụ:

Tess learns quickly than Tom does, but Tom gets a higher score in exams because he studies more often than Tess. Jack learns most slowly among them.

Trạng từ liên hợp

Trạng từ liên kết là những từ được sử dụng để kết nối mệnh đề này với mệnh đề khác. Chúng cũng được sử dụng để hiển thị trình tự, tương phản, nguyên nhân và kết quả, và các mối quan hệ khác. Ngoài ra, những loại trạng từ này cũng có chức năng như liên từ được gọi là trạng từ liên hợp.

Ví dụ về trạng từ kết hợp:

accordingly

finally

likewise

similarly

also

furthermore

meanwhile

anyway

next

then

consequently

indeed

nonetheless

therefore

conversely

instead

otherwise

thus

Các trạng từ liên hợp kết nối và tạo ra sự chuyển tiếp giữa các mệnh đề độc lập. Đôi khi, một trạng từ liên hợp có thể bắt đầu một câu và thường được theo sau bởi một dấu phẩy. Khi đặt giữa các mệnh đề độc lập, chúng ta đặt dấu chấm phẩy sau trạng từ liên hợp và sau đó là dấu phẩy.

Các trạng từ liên hợp trong các ví dụ sau được in đậm để dễ nhận biết.

1. Ana kept talking in class; therefore, she got reprimanded by her teacher.

2. I thought she’s a good person; however, I found out she was mean and impolite.

3. Diamonds are very expensive; in fact, a 0.5-carat diamond costs about $1 500.

4. You’re my friend; nonetheless, I feel like you’re taking advantage of me.

5. The new iPhone 12 is so costly; on the other hand, its features are the best in the market so far.

Cụm từ trạng ngữ và Mệnh đề trạng ngữ

Cụm từ trạng ngữ và mệnh đề trạng ngữ cho chúng ta biết khi nào, ở đâu, như thế nào hoặc tại sao một hành động xảy ra.

Ví dụ:

Trạng từ một từ:  The championship will take place tomorrow.

Cụm trạng từ:  The championship will take place in the afternoon.

(Một cụm trạng từ không bao gồm chủ ngữ và động từ.)

Một mệnh đề trạng ngữ: The championship will take place when both teams are ready.

(Một mệnh đề bao gồm chủ ngữ “both teams” và một động từ “are” ).

Cụm giới từ trạng ngữ

Một cụm giới từ trạng từ mô tả một động từ, tính từ hoặc trạng từ. Nó thường cho biết when, where, how, why, hoặc mức độ (how many, how much, how long, or how far), và trong điều kiện nào.

Bổ nghĩa cho động từ:

They always go \to the club \on the weekends. (Where and when we go.)

Bổ nghĩa cho tính từ:

Lisa is very good \at dancing. (Under what condition is she good?)

Bổ nghĩa cho một trạng từ:

I like sleeping early \in the evening. (How early?)

Mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc

Mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc là một nhóm từ đóng vai trò trạng ngữ và có chứa chủ ngữ và động từ. Nó cho chúng ta biết khi nào, ở đâu, tại sao, như thế nào, tần suất xảy ra như thế nào hoặc trong điều kiện nào thì động từ chính trong câu diễn ra.

The manager left before I arrived in the office. (Before I arrived in the office là một mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc mà bổ nghĩa cho động từ  rời khởi “left” bằng cách biết khi nào.)

Khi nào cần tránh dùng trạng từ

Ernest Hemingway thường được coi là một ví dụ về một nhà văn vĩ đại, người ghét các trạng từ và khuyên các nhà văn khác nên tránh chúng. Trong thực tế, không thể tránh hoàn toàn các trạng từ. Đôi khi chúng ta cần chúng, và tất cả các nhà văn (kể cả Hemingway) thỉnh thoảng sử dụng chúng. Bí quyết là tránh những trạng từ không cần thiết. Khi động từ hoặc tính từ của bạn có vẻ không đủ mạnh hoặc không đủ chính xác, thay vì tiếp cận trạng từ để thêm màu sắc, hãy thử tìm động từ hoặc tính từ mạnh hơn để thay thế. Hầu hết thời gian, bạn sẽ nghĩ ra một từ hay hơn và vì thế ngòi bút của bạn sẽ mạnh mẽ và phong phú hơn.

Bạn muốn tìm hiểu thêm về các thành phần trong câu? Hãy bấm Ở đây.

Share on facebook
Share on twitter
Share on telegram
Share on whatsapp
Share on linkedin
Share on vk
Share on pinterest
{{ reviewsTotal }} Review
{{ reviewsTotal }} Reviews
{{ options.labels.newReviewButton }}
{{ userData.canReview.message }}
Scroll to Top

Online Campus

price List